Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Tin tức mới

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Nam

Mr.Nam

Hotline: 0942395184

Mr.Long

Mr.Long

Hotline: 0911424069

Thống kê

Đang online 7
Hôm nay 34
Hôm qua 45
Trong tuần 182
Trong tháng 794
Tổng cộng 5,142

Quảng cáo 1

Quảng cáo 2

Đồng hồ đo áp suất Wise - Đại lý Wise Viet Nam - Wise VietNam

Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Wise
Mô tả:

Đại lý Wise Việt Nam chuyên cung cấp đồng hồ đo áp suất Wise, Đồng hồ đo áp suất nước Wise , Đồng hồ áp suất Wise, Đồng hồ đo áp lực nước Wise, Đồng hồ đo áp suất lốp Wise, Đồng hồ đo áp suất thấp Wise

Wise Control - Công Ty Tăng Minh Phát hân hạnh là Đại lý phân phối Wise tại Việt Nam

 

MỤC LỤC NỘI DUNG

  1. Đồng hồ đo áp suất Wise
  2. Đồng hồ đo chênh áp Wise 
  3. Công tắc áp suất Wise
  4. Phân loại đồng hồ áp suất Wise
  5. Cách chọn đồng hồ áp suất Wise

Liên hệ để được hỗ trợ :

                                           SDT : 094 2395 184 ( Phan Thanh Nam)

                                           Email : sale14@tmpvietnam.com

 

Hàn Quốc là một quốc gia nổi tiếng với nền công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới. Bên cạnh đồng hồ đo áp suất Wika, đồng hồ đo áp suất Wise được người dùng rất ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Một số loại đồng hồ áp suất Wise thông dụng : Đồng hồ đo áp suất nước Wise, Đồng hồ đo áp suất thấp Wise, Đồng hồ đo áp suất có dầu Wise, Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện Wise.

Đồng hồ đo áp suất Wise thường được sử dụng để :  đo áp suất nước- áp lực nước, đo áp suất thấp, đo áp suất chân không, đo áp suất âm, đo suất cao, đồng hồ đo áp bồn chứa, đo chênh lệch áp suất. 

Cũng như Đồng hồ đo áp suất Wika, Đồng hồ đo áp suất Wise được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như : Bao bì, Xi măng, Thép, Thức ăn gia súc, Dệt may, sản xuất nước giải khát, nước đóng chai.

Đại lý cung cấp đồng hồ đo áp của hãng Wise tại Việt Nam

Đồng hồ áp suất Wise  | Đồng hồ áp lực Wise| Wise Vietnam

1. Đồng hồ đo áp suất Wise | Đồng hồ đo áp suất nước Wise | Pressure Gauge

Đồng hồ áp suất Wise | Đồng hồ đo áp lực Wise | Đồng hồ áp lực Wise | Dong ho ap suat wise | Đồng hồ đo áp wise | dđồng hồ áp suất wise | Đồng hồ áp suất nước Wise | Đồng hồ áp lực nước Wise

P110 Wise

P111 Wise

P112 Wise

P113 Wise

P140 Wise

P163 Wise

P170 Wise

P221, P253 Wise

P222 Wise

P228 Wise

P229 Wise

P235S,P235B

P239 Wise

P252 Wise

P253 Wise

P254 Wise

P255 Wise

P256 Wise

P257 Wise

P258 Wise

P259 Wise

P330  P335 Wise

P336,P338 Wise

P359 Wise

P410, P420 Wise

P421 Wise

P422 Wise

P423 Wise

P428,P429

P430 Wise

P440 Wise

P500 Wise

P501, P502 Wise

P510 Wise

P520 Wise

P531, P532, P533

P535, P536 Wise

P542, P543 Wise

P570 Wise

P580 Wise

P590 series

P701 series

P710,P720,P730

P740 series

P757 series

P761,P762,P763

P770 series

P790 series

P810 series (316L )

P820 series 

P830 series (316L)

P870 series

P910, P911 series

P912, P913, P914

P961 series

>>>Quay lại mục lục

Tag  : 

Đồng hồ đo áp suất wise | Đồng hồ áp suất Wise | Đồng hồ đo áp suất nước Wise | Đồng hồ đo áp lực nước Wise | Đồng hồ đo áp suất khí nén Wise | Dong ho ap suat Wise | Dong ho do ap suat Wise | Đồng hồ đo áp suất lốp Wise | Đồng hồ đo áp lực Wise | Đồng hồ áp lực nước Wise | Đồng hồ áp suất khí Wise | Đồng hồ áp suất nước Wise | Đong ho ap Wise | Đồng hồ áp lực Wise | Đồng hồ đo áp Wise | Đồng hồ ap Wise | Dong ho han quoc Wise | Đồng hồ áp suất wika | Đồng hồ đo áp suất hơi Wise | Đồng hồ đo áp suất wika | Van áp suất Wise | Đồng hồ đo áp suất chân không Wise | Đồng hồ đo áp suất dầu thủy lực Wise | Máy đo áp suất Wise | Đồng hồ áp lực dầu Wise

2. Đồng hồ đo chênh áp Wise | Differential Gauges

P880 series

P690 series

P680 series

P670 series

P660 series

P650 series

P640 series

P620, P630 series

PT850 series

PT840 series

P840 series

P753S series

P752S series

P750 series

 

Chức năng :

     Đồng hồ đo chênh áp Wise | Đồng hồ đo chênh lệch áp suất | Đồng hồ đo chênh áp nước | Thiết bị đo chênh áp Wise

Thiết bị đo chênh áp | Thiết bị đo chênh lệch áp suất | Thiết bị đo chênh áp nước

3. Công tắc áp suất Wise (Pressure Switch) | Cảm biến áp suất Wise ( Pressure Sensor) | Wise Control

P991 series

P990 series

P980 series

P970 (953 series)

P953 (953 series)

P947

P946 series

P945 series

P940 series

SMT2003

SMT2002

SMT2001

     

Chức năng :

Cảm biến áp suất nước | Cảm biến áp suất thủy lực | Cảm biến áp suất trong công nghiệp | Cảm biến áp suất dầu | Cảm biến áp suất dầu thủy lực | Cảm biến áp suất dầu bôi trơn | Cảm biến áp suất dạng màng | Cảm biến áp suất khí Cảm biến áp suất khí nén | Cảm biến áp suất chất lỏng | Cảm biến áp suất 4-20mA | Cảm biến áp suất 0-10 bar| Cảm biến áp suất nhớt | Cảm biến áp suất nồi hơi | Cảm biến áp suất nhiên liệu.

4. Phân loại đồng hồ áp suất Wise

a. Theo ứng dụng và mục đích sử dụng:

      Đồng hồ đo áp suất nước - Đồng hồ đo áp suất thấp - Đồng hồ đo áp suất lớp xe - Đồng hồ đo áp suất có dầu - Đồng hồ đo áp suất khí nén - Đồng hồ đo áp suất dạng màng - Đồng hồ đo áp suất điện tử - Đồng hồ đo áp suất có tiếp điểm điện

b. Theo kiểu kết nối và vật liệu

     Đồng hồ đo áp suất chân đồng - Đồng hồ đo áp suất chân đứng - Đồng hồ đo áp suất chân sau - Đồng hồ đo áp suất chân Inox - Đồng hồ đo áp suất có tính hiệu ra Transmitter - Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện.

5. Cách chọn đồng hồ áp suất Wise

a . Giá trị thang đo cần thiết ( Bar, MPa, Kpa, mmHg ,Kg/cm2…)

b. Kích thước đường kính mặt đồng hồ : 63, 100, 160, 250mm

c. Loại kết nối chân : chân đứng, chân sau.

d. Kích thước đường kính chân ren là bao nhiêu  ?

e. Chất liệu đồng hồ : Inox ( 304SS, 316 SS, 316 L SS), Đồng

f. Đồng hồ đo áp suất loại có màng hay không có màng ?

g. Đồng hồ đo áp suất loại có dầu hay không có dầu ?

Vì sao nên chọn đồng hồ đo áp suất Wise ?

  • Độ chính xác cao
  • Dễ dàng lắp đặt và sửa chữa.
  • Tuổi thọ cao
  • Giá thành hợp lý
  • Thân thiện với môi trường
  • Bảo hành tận nơi.

>>>Quay lại mục lục

### Dưới đây là ví dụ về cách chọn 1 đồng hồ đo áp suất Wise :

 

Đồng hồ đo áp suất P252 Wise

Model : P252
1. Đường kính mặt đồng hồ (NOMINAL DIAMETER)
    2  : 63mm
    3  : 80mm
    4  : 100mm
    6  : 160mm
2. Kiểu chân kết nối ( MOUNTING TYPE (Refer to Mounting type & Dimension))
    A : Bottom Connection, Direct
    B : Bottom Connection, Surface, Case Mounting Plate
    F : Center back Connection, Direct, Only available with diameter 63mm G: Lower back Connection, Direct
    J : Center back Connection, Flush, Cover Mounting Plate, Only available with diameter 63mm                                                                                               N : Lower back Connection, Flush, Cover Mounting Plate
   V : Center back Connection, Flush, Cover Mounting Bracket, Only available with diameter 63mm                                                                                          W : Lower back Connection, Flush, Cover Mounting Bracket
3. Độ chính xác (ACCURACY)
     3    : 1.0 Per DIN16 005, Not available with diameter 63 & 80mm
     4    : 1.6 Per DIN16 005, Only available with diameter 63 & 80mm
4. Kiểu ren kết nối (CONNECTION)
     C : 1/4”, Only available with diameter 63mm                                                                                                                                                                               
D : 3/8”, Not available with diameter 63mm
     E : 1/2”, Not available with diameter 63 & 80mm
5. Loại kết nối (CONNECTION TYPE)
     B : PF C: PT D: NPT
     F : BSPT G: BSP
     Z : Other
6. Đơn vị (UNIT)
    B : kgf/cm2                                                                                                                                                                                                                                 
 H : bar
7. Thang đo (RANGE)
    

 

SCALE (bar)

63mm

80mm

100mm

160mm

ORDER

CODE

VACUUM

GAUGE

-1~0

026

 

 

 

 

 

 

PRESSURE GAUGE

0~1

041

0~1.6

133

0~2.5

134

0~4

044

0~6

045

0~10

047

0~16

143

0~25

052

0~40

151

0~60

056

0~100

058

0~160

060

0~250

062

0~400

065

0~600

067

0~1000

070

0~1600

×

×

074

 

COMPOUN D

GAUGE

-1~1.5

007

-1~3

029

-1~5

010

-1~9

014

-1~15

033

8. Vật liệu (PRESSURE CONNECTION MAT’L & DIALS)
    3 : 316SS & 2 Colors
    7 : 316SS & 3 Colors, Available with Compound and Vacuum Gauges
    Z : MONEL
9. OPTIONS
     0    : None
     1    : Accessories

Ví dụ về một số mã code P252 đã chọn theo bảng trên

Đồng hồ đo áp suất P252 Wise - P252 Wise Việt Nam

P2524A3EDB04730

P2524A3EDH04730

P2524A3EDIH04730

P2524A3EDB02630

P2524A3EDH02630

P2524A3EDI02630

P2524A3EDB12330

P2524A3EDH12330

P2524A3EDI12330

P2524A3EDB04130

P2524A3EDH04130

P2524A3EDI04130

P2524A3EDB13330

P2524A3EDH13330

P2524A3EDI13330

P2524A3EDB04230

P2524A3EDH04230

P2524A3EDI04230

P2524A3EDB13430

P2524A3EDH13430

P2524A3EDI13430

P2524A3EDB04530

P2524A3EDH04530

P2524A3EDI04530

P2524A3EDB05030

P2524A3EDH05030

P2524A3EDI05030

P2524A3EDB14330

P2524A3EDH14330

P2524A3EDI14330

P2524A3EDB05130

P2524A3EDH05130

P2524A3EDI05130

P2524A3EDB05230

P2524A3EDH05230

P2524A3EDI05230

P2524A3EDB05430

P2524A3EDH05430

P2524A3EDI05430

P2524A3EDB05530

P2524A3EDH05530

P2524A3EDI05530

P2524A3EDB05830

P2524A3EDH05830

P2524A3EDI05830

P2524A3EDB06630

P2524A3EDH06630

P2524A3EDI06630

P2524A3EDB2730

P2524A3EDH2730

P2524A3EDI2730

P2524A3DDB04730

P2524A3DDH04730

P2524A3DDIH04730

P2524A3DDB02630

P2524A3DDH02630

P2524A3DDI02630

P2524A3DDB12330

P2524A3DDH12330

P2524A3DDI12330

P2524A3DDB04130

P2524A3DDH04130

P2524A3DDI04130

P2524A3DDB13330

P2524A3DDH13330

P2524A3DDI13330

P2524A3DDB04230

P2524A3DDH04230

P2524A3DDI04230

P2524A3DDB13430

P2524A3DDH13430

P2524A3DDI13430

P2524A3DDB04530

P2524A3DDH04530

P2524A3DDI04530

P2524A3DDB05030

P2524A3DDH05030

P2524A3DDI05030

P2524A3DDB14330

P2524A3DDH14330

P2524A3DDI14330

P2524A3DDB05130

P2524A3DDH05130

P2524A3DDI05130

P2524A3DDB05230

P2524A3DDH05230

P2524A3DDI05230

P2524A3DDB05430

P2524A3DDH05430

P2524A3DDI05430

P2524A3DDB05530

P2524A3DDH05530

P2524A3DDI05530

P2524A3DDB05830

P2524A3DDH05830

P2524A3DDI05830

P2524A3DDB06630

P2524A3DDH06630

P2524A3DDI06630

P2524A3DDB2730

P2524A3DDH2730

P2524A3DDI2730

 

Đồng hồ đo áp suất Wise P110

P110 : GENERAL SERVICE PRESSURE GAUGE
1. NOMINAL DIAMETER

    0  : 40mm
    1  : 50mm
    2  : 60mm
    3  : 75mm
    4  : 100mm
    6  : 150mm
    7  : 200mm
2. MOUNTING TYPE (Refer to Mounting type & Dimension)
    A : Bottom Connection, Direct, Not available with Diameter 200mm
    B : Bottom Connection, Surface, Case Mounting Plate, Not available with Diameter 40mm
    F : Centre Back Connection, Direct, Not available with Diameter 100mm and 150mm and 200mm                                                              G : Lower Back Connection,  Direct, Only available with Diameter 100mm and 150mm
     J : Centre Back Connection, Flush, Cover Mounting Plate, Not available with Diameter 40mm, 100mm, 150mm and 200mm
    N : Lower Back Connection, Cover Mounting Plate, Only available with Diameter 100mm and 150mm
3. ACCURACY
     4 : ±1.5% of Full Scale. Not available with diameter 40mm    6 : ±3.0% of Full Scale
4. PROCESS CONNECTION
    B : 1/8”, Only available  with  diameter  40,50mm
    C : 1/4”, Only available with diameter 50,60mm  
    D : 3/8”, Not available with diameter 40,50,60mm
    E : 1/2”, Only available with diameter 100,150,200mm
5. CONNECTION TYPE
    B: PF 
    C: PT
    D : NPT
     Z : Other 
6. UNIT
     B : kgf/cm2(Pressure) or cmHg + kgf/cm2(Compound)
     C: cmHg, Only available with vacuum gauge
     Z : Other
7. RANGE
     Refer to Pressure Range Table
8. DIAL COLOR
     1 : 2 Colors
     5 : 3 Colors, Available with Compound & Vacuum Gauges
9. OPTIONS
    0  : None
    1  : Accessories
 
SAMPLE MODEL NUMMBER : 
 Thang đo P110 Wise Vietnam

Bạn đang tìm Nơi bán đồng hồ đo áp suất Wise chính hãng tại Việt Nam ?

Xem thêm chi tiết : TẠI ĐÂY

Ngoài các thiết bị của Wise Control, chúng tôi còn cung cấp một số thiết bị kiểm soát lưu chất của một số Brands khác như : Kometer (Hàn Quốc), Autrol ( Hàn Quốc), Riels Intruments ( Ý), Cs Instruments ( Đức), E+H ( Đức), Tek-trol ( USA), For Thermal ( USA), Flow meter

 

Hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được tư vấn và hỗ trợ:

[Cellphone]: 094 2395 184 (Mr.Nam)

[Email]: sale14@tmpvietnam.com

Rất mong được hợp tác với bạn.

               Trân trọng cảm ơn!